Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抱き枕

gối ôm

Gợi ý

Xem thêm

枕叩き

đập gối

抱き抱える

nắm giữ; mang; ôm ; kiểu bế bằng 2 tay

枕

cái gối; gối; gối đầu

石抱き

hình phạt vác đá trên nêm; hình phạt ôm đá

抱き癖

sự làm nũng; sự mè nheo; sự nhõng nhẽo

Chi tiết từ

抱き枕

「だきまくら」
danh từ
gối ôm
Mazii Dict