Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

押収する

tịch thu

Gợi ý

Xem thêm

概しゅーそくする

hội tụ gần đúng; gần đạt đến điểm hội tụ

押収

tịch thu; tước đoạt; sung công; tịch biên; bắt giữ

収入する

lặt; thu; thu nhập

回収する

thâu hồi; thu hồi

収集する

lượm; lượm lặt; sưu tập; thu thập

Chi tiết từ

押収する

「おうしゅう」
động từ suru
tịch thu
Mazii Dict
Ví dụ:
けいさつ警察keisatsu はhaしょうこぶっけん証拠物件shoukobukken をwoおうしゅう押収oushuu しshi たta 。.
Cảnh sát tịch thu tang vật của vụ án. .