Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

押韻

sự gieo vần; gieo vần

Gợi ý

Xem thêm

韻

vần điệu

余韻

dư âm; ấn tượng đọng lại

韻母

chung cuộc

類韻

sự trùng âm; vần ép; sự tương ứng một phần

韻尾

yunwei

Chi tiết từ

押韻

「おういん」
danh từ, động từ suru
sự gieo vần; gieo vần
Mazii Dict
Ví dụ:
おういんし押韻詩ouinshi をwoつく作tsuku るru
viết bài thơ vần
おういんけつごう押韻結合ouinketsugou
kếp hợp gieo vần
おういん押韻ouin スsu ラra ンn グgu
tiếng lóng gieo vần