Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拘わる

sự chọn lọc kỹ càng; liên quan đến; dính líu tới; ảnh hưởng đến; câu nệ; chấp nhất; quá chú trọng vào; để tâm; đe dọa; ảnh hưởng đến; liên quan đến

Gợi ý

Xem thêm

拘束する

thắt buộc

拘置する

bắt giam; tống giam

拘留する

bắt tù; giam giữ

拘禁する

giam cầm

拘泥する

câu nệ; khắt khe; bắt bẻ

Chi tiết từ

拘わる

「かかわる こだわる」
động từ godan (-ru), nội động từ
sự chọn lọc kỹ càng
liên quan đến; dính líu tới; ảnh hưởng đến
câu nệ; chấp nhất; quá chú trọng vào; để tâm
đe dọa; ảnh hưởng đến; liên quan đến (tính mạng, danh dự...)
Mazii Dict
Ví dụ:
いのち命inochi にniかか拘kaka わwa るruじゅうだい重大juudai なnaもんだい問題mondai だda 。.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính mạng.
ささい些細sasai なna こko とto にniかか拘kaka わwa るru のno はhaじかん時間jikan のnoむだ無駄muda だda 。.
Cứ mãi câu nệ vào những việc nhỏ nhặt thật là lãng phí thời gian.
 そso れre はhaいのち命inochi にniかか拘kaka わwa るruじゅうだい重大juudai なnaもんだい問題mondai だda 。.
Đó là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính mạng.