Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拠る

bởi vì; do; theo như; căn cứ vào

Gợi ý

Xem thêm

天険に拠る

cầm giữ pháo đài; bảo vệ pháo đài

証拠する

làm chứng

占拠する

chiếm đóng

準拠する

căn cứ vào; dựa trên cơ sở

証拠

bằng cớ; bằng cứ; chứng cớ; chứng cứ; tang chứng

Chi tiết từ

拠る

「よる」
động từ godan (-ru)
bởi vì; do; theo như; căn cứ vào
Mazii Dict
Ví dụ:
きそく規則kisoku にni よyo ってtteばっきん罰金bakkin すsu るru
phạt tiền theo quy định