Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拡声機

cái loa

Gợi ý

Xem thêm

拡声

sự khuếch đại âm thanh

拡声器

loa; micro; máy phóng thanh; máy tăng âm; loa phóng thanh

拡声装置

thiết bị loa phóng thanh

拡声設備

hệ thống khuếch đại âm thanh

拡声器スピーカー

loa phóng thanh

Chi tiết từ

拡声機

「かくせいき」
danh từ
cái loa
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoきゃく客kyaku をwoひ引hi きkiつ付tsu けke るru たta めme のnoかくせいき拡声器kakuseiki
nói micro để thu hút sự chú ý của quan khách .