Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

かっこ括弧kakko をwoひら開hira くku
mở ngoặc
かっこ括弧kakko にniい入i れre てte
cho vào trong ngoặc
かっこ括弧kakko をwoと閉to じji るru
đóng ngoặc
しょうかっこ小括弧shoukakko をwoつか使tsuka ってtteせつめい説明setsumei をwoついか追加tsuika しshi てte くku だda さsa いi 。.
Hãy sử dụng dấu ngoặc đơn để thêm phần giải thích.
だいかっこ大括弧daikakko はha リri スsu トto やyaついかじょうほう追加情報tsuikajouhou をwoしめ示shime すsu たta めme にniつか使tsuka わwa れre まma すsu 。.
Dấu ngoặc vuông được dùng để biểu thị danh sách hoặc thông tin bổ sung.
と閉to じjiかっこ括弧kakko
ngoặc đóng
 こko のnoぶんしょう文章bunshou でde はha 、,かっこと括弧閉kakkoto じji がgaぬ抜nu けke てte いi まma すsu 。.
Trong câu văn này, thiếu dấu ngoặc đóng.
すうしき数式suushiki にni おo いi てte 、,かくかっこ角括弧kakukakko をwoつか使tsuka ってtteふくすう複数fukusuu のnoようそ要素youso をwo グgu ルru ー- プpuか化ka しshi まma すsu 。.
Trong các công thức toán học, dấu ngoặc vuông được sử dụng để nhóm nhiều yếu tố lại với nhau.
引用文の中にさらに引用がある場合は、括弧(( )) (二重括弧)を使用します。
Trường hợp trong đoạn trích dẫn lại có thêm một trích dẫn khác, chúng ta sẽ sử dụng dấu ngoặc kép 括弧(( )) (二重括弧).