Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拳を握る

nắm chặt tay lại

Gợi ý

Xem thêm

握り拳

sự siết chặt tay

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

手を握る

nắm tay

鍵を握る

nắm giữ yếu tố then chốt

拳銃をする

bồng súng

Chi tiết từ

拳を握る

「こぶしをにぎる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
Nắm chặt tay lại
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaくや悔kuya しshi さsa をwoおさ抑osa えe 、,こぶし拳kobushi をwoにぎ握nigi ったtta 。.
Anh ấy kìm nén sự tiếc nuối và siết chặt nắm đấm.