Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拳骨する

tung nắm đấm; đấm; tung quả đấm

Gợi ý

Xem thêm

拳骨

nắm đấm; quả đấm

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

拳銃をする

bồng súng

拳

nắm đấm; nắm chặt tay lại

Chi tiết từ

拳骨する

「げんこつ」
động từ suru
tung nắm đấm; đấm; tung quả đấm
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoかお顔kao をwoなぐ殴nagu ったtta げge んn こko つtsu ((しゅ手shu のnoゆびかんせつ指関節yubikansetsu )) がga まma だdaいた痛ita むmu
sau khi tung quả đấm chết người vào mặt hắn ta (cơ ngón tay của tôi) vẫn còn đau
し死shi のno げge んn こko つtsu をwoつか使tsuka ってtte
sử dụng nắm đấm chết người
 ((ひと人hito )) をwo げge んn こko つtsu でdeなぐ殴nagu りriたお倒tao すsu
đánh chết người bằng nắm đấm