Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

持っていく

mang đi; mang theo

持つ

cầm; nắm; mang; chịu; đảm nhiệm; có; duy trì; khiêng; mang; vác; xách

Gợi ý

Xem thêm

杖持つ

stick; cây gậy dành cho ng già

間を持つ

việc khi đang chờ đợi điều gì đó hoặc khi có thời gian rảnh; làm điều gì đó để thời gian trôi qua

体が持つ

đủ sức; cơ thể chịu nổi

夢を持つ

mơ mộng

分け持つ

chia

Chi tiết từ

持っていく

「もっていく」
cụm từ, động từ godan (iku/yuku)
mang đi, mang theo
Mazii Dict