Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
持ち [ もち]
持つ [ もつ]
主持 [しゅうもち]
持主 [もちぬし]
持久 [ じきゅう]
住持 [じゅうじ]
保持 [ ほじ]
加持 [かじ]
持参 [ じさん]
固持 [こじ]
堅持 [ けんじ]
奉持 [たてまつじ]
持てる [ もてる]