Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

持

TRÌ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

持

Hán Việt:

TRÌ

Kun:

も.つ -も.ち も.てる

On:

ジ

Số nét:

9

Nghĩa:

1. cầm; mang theo VD: 所持 (sở hữu), 持参 (mang theo) 2. duy trì; giữ vững; chịu đựng VD: 持久 (bền bỉ), 維持 (duy trì)
Ví dụ:

持ち [ もち]

sự cầm nắm

持つ [ もつ]

cầm; nắm; mang

主持 [しゅうもち]

người làm

持主 [もちぬし]

người chủ

持久 [ じきゅう]

bền

住持 [じゅうじ]

lôi kéo

保持 [ ほじ]

bảo trì .

加持 [かじ]

phép chữa bệnh bằng đức tin

持参 [ じさん]

sự đem theo; sự mang theo

固持 [こじ]

tính kiên gan

堅持 [ けんじ]

sự kiên trì; kiên trì

奉持 [たてまつじ]

sự mang

持てる [ もてる]

có thể bảo quản