Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

持続

sự kéo dài; kéo dài

Gợi ý

Xem thêm

持続的

mang tính liên tục

持続性

tính bền; tính lâu bền

持続力

tính bền; tính lâu bền

持続時間

khoảng thời gian

持続可能

bền vững

Chi tiết từ

持続

「じぞく」
danh từ, động từ suru
sự kéo dài; kéo dài.
Mazii Dict
Ví dụ:
じぞくせいきょうしんしょう持続性狭心症jizokuseikyoushinshou
bệnh hẹp van tim kéo dài
じぞくせいまんせいかんえん持続性慢性肝炎jizokuseimanseikan'en
bệnh viêm gan mãn tính kéo dài
じぞくせい持続性jizokusei うu っ けつせいしんふぜん血性心不全ketsuseishinfuzen
Chứng bệnh nhồi máu cơ tim kéo dài .