Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指

ngón; ngón tay; thước kẻ; thước đo; đối mặt; một chọi một; riêng tư; khiêng đồ giữa hai người; trở ngại; vật cản; sashi; phần giai điệu trong hát noh được thực hiện không theo nhịp điệu nghiêm ngặt; sashi; động tác múa trong kịch noh hoặc bugaku khi đưa tay ngang tầm mắt; tiền tố dùng để điều chỉnh âm điệu hoặc nhấn mạnh động từ đi kèm; đơn vị đếm các điệu múa; đơn vị đếm các trận đấu sumo

Gợi ý

Xem thêm

人指し指

ngón tay trỏ

指標付き色指定

màu có chỉ số xác định

後ろ指を指す

chỉ trích sau lưng; nói về ai đó đằng sau lưng họ

指定

chỉ định; sự chỉ định

指導

hướng dẫn; sự chỉ giáo; sự chỉ đạo; sự lãnh đạo

Chi tiết từ

指

「および おゆび さし ゆび」
danh từ
ngón
ngón tay
ngón
ngón tay
ngón
ngón tay
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆび指yubi のnoせんたん先端sentan
đầu ngón tay
ゆびさき指先yubisaki をwoかしょう火傷kashou しshi まma しshi たta 。.
Tôi bị bỏng đầu ngón tay.
ゆび指yubi をwoつか使tsuka うu こko とto はhaやばん野蛮yaban なna のno だda ろro うu かka 。.
Sử dụng ngón tay có phải là thiếu văn minh?
 ピpi ンn セse ットtto をwoあやつ操ayatsu るruてぶくろ手袋tebukuro をwo はha めme たtaゆび指yubi
Ngón tay đi găng sử dụng kẹp