Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指がドアに挟まる

những ngón tay ai đó bị bắt trong một cái cửa

Gợi ý

Xem thêm

指挟み

kẹp ngón tay

挟まる

kẹp; kẹt vào giữa

奥歯に物が挟まる

vòng vo

指を挟む

kẹp ngón tay

ドア

cửa; cửa; cửa ra vào; cánh cửa ra vào

Chi tiết từ

指がドアに挟まる

「ゆびがドアにはさまる」
những ngón tay (của) ai đó bị bắt trong một cái cửa
Mazii Dict