Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指で日を繰る

đếm những ngày trên một có những ngón tay

Gợi ý

Xem thêm

指を折る

đếm bằng ngón tay

辞書を繰る

tra từ điển; lật từ điển

雨戸を繰る

cuộn mở những cửa chớp

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

繰る

quay; quấn; cuộn; mở; lần; xe

Chi tiết từ

指で日を繰る

「ゆびでひをくる」
đếm những ngày trên (về) một có những ngón tay
Mazii Dict