Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指を鳴らす

búng ngón tay; bẻ khớp ngón tay của một người

Gợi ý

Xem thêm

非を鳴らす

kêu khóc chống lại; tố cáo công khai

鼻を鳴らす

khịt mũi

鈴を鳴らす

rung chuông

鳴らす

làm nổi danh; thổi ; làm phát ra tiếng kêu

後ろ指を指す

chỉ trích sau lưng; nói về ai đó đằng sau lưng họ

Chi tiết từ

指を鳴らす

「ゆびをならす」
cụm từ, động từ godan (-su)
búng ngón tay
bẻ khớp ngón tay của một người
Mazii Dict