Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指小辞

hậu tố chỉ sự nhỏ bé hoặc thân mật

Gợi ý

Xem thêm

小指

ngón tay út; ngón út

辞

bài phát biểu; hình thức văn học trung quốc; từ phụ trợ; lời nói

小売価格指数

chỉ số giá bán lẻ

小売物価指数

bán lẻ chỉ số giá

辞書/辞典ソフト

phần mềm từ điển

Chi tiết từ

指小辞

「ししょうじ」
danh từ
hậu tố chỉ sự nhỏ bé hoặc thân mật (được thêm vào từ để biểu thị ý nghĩa "nhỏ hơn" hoặc thể hiện sự thân thiện, đáng yêu) (diminutive)
Mazii Dict
Ví dụ:
ししょうじ指小辞shishouji はha 、,かんじょう感情kanjou をwoことば言葉kotoba でdeひょうげん表現hyougen すsu るruうえ上ue でdeじゅうよう重要juuyou なnaやくわり役割yakuwari をwoは果ha たta しshi てte いi るru 。.
Hậu tố chỉ sự nhỏ bé đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt cảm xúc qua ngôn ngữ.