Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指揮者

người chỉ huy; xe chỉ huy

Gợi ý

Xem thêm

オーケストラの指揮者

nhạc trưởng

常任指揮者

chất dẫn bình thường

指揮

chỉ huy; người chỉ huy dàn nhạc; thống lĩnh

指揮所

sở chỉ huy

指揮官

sĩ quan chỉ huy

Chi tiết từ

指揮者

「しきしゃ」
danh từ
người chỉ huy
xe chỉ huy.
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaうつく美utsuku しshi いiおと音oto にniたい対tai すsu るruかぎ限kagi りri なna いiじょうねつ情熱jounetsu をwoも持mo ってtte いi るruしきしゃ指揮者shikisha でde すsu 。.
Anh là một người chỉ huy dàn nhạc với một niềm đam mê vô bờ đối với âm thanh đẹp
げんざい現在genzai 、,たすう多数tasuu のno ヨyo ー- ロro ッパppaじんしきしゃ人指揮者jinshikisha がga アa メme リri カka でdeしきぼう指揮棒shikibou をwoふ振fu ってtte いi るru 。.
Có rất nhiều nhà chỉ huy Châu Âu hiện đang chỉ đạo tại Mỹ