Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

挟み切る

tỉa; cắt tỉa

Gợi ý

Xem thêm

指挟み

kẹp ngón tay

相挟み

việc nhiều người dùng đũa để gắp cùng một thứ; gắp nối đũa

挟み虫

con sâu tai

氷挟み

cái kẹp gắp nước đá

板挟み

hoàn cảnh tiến thoái lưỡng nan; hoàn cảnh dùng dằng khó xử

Chi tiết từ

挟み切る

「はさみきる」
động từ
tỉa; cắt tỉa
Mazii Dict