Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

挟

HIỆP, TIỆP

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

挟

Hán Việt:

HIỆP, TIỆP

Kun:

はさ.む はさ.まる わきばさ.む さしはさ.む

On:

キョウ ショウ

Số nét:

9

Nghĩa:

kẹp; chèn; xen vào VD: 挟撃 (tấn công gọng kìm)
Ví dụ:

挟む [ はさむ]

kẹp vào; chèn vào

挟まる [ はさまる]

kẹp; kẹt vào giữa

挟撃 [ きょうげき]

thế gọng kìm; cuộc tiến công gọng kìm

挟み切る [はさみきる]

sự cắt bằng kéo; vết cắt bằng kéo; miếng cắt ra

口を挟む [くちをはさむ]

bỗng xen vào

挟み虫 [ はさみむし]

con sâu tai .

差し挟む [さしはさむ]

vật lồng vào

指を挟む [ ゆびをはさむ]

kẹp ngón tay .

挟み撃ち [ はさみうち]

đánh gọng kìm