Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

振り返る

quay đầu lại; nhìn ngoái lại; ngoảnh lại; nhìn lại đằng sau

Gợi ý

Xem thêm

過去を振り返る

nhìn lại quá khứ

振り返す

ngoảnh lại; nhìn quay lại; hồi tưởng quá khứ

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

振り振る

khua; vung gươm...)

すり返る

tráo

Chi tiết từ

振り返る

「ふりかえる」
động từ godan (-ru), nội động từ
quay đầu lại; nhìn ngoái lại; ngoảnh lại; nhìn lại đằng sau
Mazii Dict
Ví dụ:
いだい偉大idai なnaげいじゅつ芸術geijutsu とtoいだい偉大idai なnaぶんがく文学bungaku のnoれきし歴史rekishi をwoふ振fu りriかえ返kae るru
nhìn lại lịch sử của nền văn học nghệ thuật vĩ đại
 そso のnoもんだい問題mondai がgaはじ初haji めme てteあき明aki らra かka にni なna ったtta __ねんだいとうじ年代当時nendaitouji をwoふ振fu りriかえ返kae るru
nhìn lại thời kỳ những năm~khi vấn đề lần đầu tiên được đưa ra ánh sáng. .