Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

振るう

xoay; gắng sức; thực hiện; để trưng bày; để hiển thị; sử dụng; phát triển; thịnh vượng; phát triển mạnh

Gợi ý

Xem thêm

勢いを振るう

sử dụng sức mạnh

腕を振るう

luyện tập một có tài năng; để trình bày một có ability

槍を振るう

để nắm và sử dụng một cái mác

威を振るう

tới uy quyền bài tập

振るい落とす

lắc kĩ và thả xuống

Chi tiết từ

振るう

「ふるう」
động từ godan (-u), ngoại động từ, ngoại động từ
xoay, gắng sức
thực hiện (ví dụ: sức mạnh, khả năng), để trưng bày, để hiển thị, sử dụng (một cách ẩn dụ)
phát triển, thịnh vượng, phát triển mạnh
Mazii Dict