Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舞

VŨ

振

CHẤN, CHÂN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

舞

Hán Việt:

VŨ

Kun:

ま.う -ま.う まい

On:

ブ

Số nét:

15

Nghĩa:

1. múa; nhảy múa; điệu múa VD: 舞踏 (khiêu vũ), 舞踊 (điệu múa) 2. đùa giỡn VD: 舞文 (chơi chữ) 3. khích lệ; cổ vũ VD: 鼓舞 (cổ vũ)
Ví dụ:

舞 [まい]

sự nhảy múa

舞う [ まう]

cuộn

仕舞 [ しまい]

sự kết thúc; cuối cùng

舞代 [ ぶだい]

vũ đài .

円舞 [えんぶ]

điện nhảy vanxơ

舞台 [ ぶたい]

bệ

舞姫 [ まいひめ]

vũ nữ .

舞扇 [ まいおうぎ]

quạt múa .

振舞 [ふるまい]

cách xử lý

日舞 [ にちぶ]

Điệu múa của Nhật Bản .

舞曲 [ ぶきょく]

vũ khúc .