Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

挿し花

hoa cắm; hoa cài

Gợi ý

Xem thêm

挿花

ra hoa sự sắp đặt

花瓶に花を挿す

cắm hoa vào lọ hoa; cắm hoa vào bình

挿し木

mẩu thân cây

挿し絵

sự minh họa bằng hình ảnh

花花しい

tươi thắp; rực rỡ; lộng lẫy; tráng lệ; long trọng

Chi tiết từ

挿し花

「さしばな」
danh từ
hoa cắm; hoa cài.
Mazii Dict