Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

挿入

sự lồng vào; sự gài vào; sự sát nhập; sự hợp nhất; chèn

Gợi ý

Xem thêm

挿入点

điểm chèn

挿入口

điểm chèn; khe chèn; chèn mở

挿入歌

nhạc nền

挿入文

câu ở giữa dấu ngoặc

挿入モード

chèn kiểu

Chi tiết từ

挿入

「そうにゅう」
danh từ, động từ suru
sự lồng vào; sự gài vào; sự sát nhập; sự hợp nhất; chèn (hình ảnh)
Mazii Dict
Ví dụ:
いでんしそうにゅう遺伝子挿入idenshisounyuu
ghép gen
 こko こko にni イi ラra スsu トto をwoそうにゅう挿入sounyuu すsu るru こko とto はhaかのう可能kanou でde すsu かka ..
ở đây có thể lồng hình ảnh minh họa vào được không? .