Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捏ねる

nhào nặn; đòi hỏi; vòi vĩnh; phân minh; phân bua; nặn tròn; vo tròn; viên tròn; chất đống bừa bãi; xếp chồng lộn xộn; khoanh tay

Gợi ý

Xem thêm

駄駄を捏ねる

giãy nảy đòi cái gì đó

捏ね

que xiên; thịt xiên

捏ね上げる

nhào. trộn; pha chế; trang điểm

捏ね回す

nhào và khuấy nhiều lần

捏ね返す

nhào; trộn nhiều lần; tấp nập người ra vào

Chi tiết từ

捏ねる

「こねる つくねる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
nhào nặn (bột để làm bánh, đất sét...)
đòi hỏi, vòi vĩnh
phân minh, phân bua
nặn tròn; vo tròn; viên tròn
chất đống bừa bãi; xếp chồng lộn xộn
khoanh tay
Mazii Dict
Ví dụ:
ひきにく挽肉hikiniku をwoまる丸maru くkuつく捏tsuku ねne るru 。.
Nặn thịt băm thành những viên tròn.
よ読yo みmiお終o えe たtaざっし雑誌zasshi をwoつくえ机tsukue のnoうえ上ue にniつく捏tsuku ねne るru 。.
Xếp chồng những cuốn tạp chí đã đọc xong một cách bừa bãi trên bàn.
かれ彼kare はhaうで腕ude をwoつく捏tsuku ねne るru 。.
Anh ấy khoanh tay.