Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捕

BỘ

鯨

KÌNH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

捕

Hán Việt:

BỘ

Kun:

と.らえる と.らわれる と.る とら.える とら.われる つか.まえる つか.まる

On:

ホ

Số nét:

10

Nghĩa:

bắt; tóm; bắt giữ VD: 捕獲 (bắt giữ), 捕縛 (trói bắt)
Ví dụ:

だ捕 [だほ]

sự bắt giữ

捕る [ とる]

nắm; bắt; bắt giữ

捕吏 [ほり]

cảnh sát

捕囚 [としゅう]

tình trạng bị giam cầm

捕える [ とらえる]

giữ; nắm; bắt

捕まる [ つかまる]

bắt

捕手 [ほしゅ]

để giữ gìn

拿捕 [だほ]

sự bắt giữ

捕捉 [ほそく]

sự bắt giữ

捕物 [とりもの]

sự bắt giữ

捕獲 [ ほかく]

sự bắt được