Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捜し回る

lùng sục; tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

捜す

tìm kiếm; tìm

捜査する

điều tra

人捜し

săn lùng tội phạm

宝捜し

tích lũy đi săn

枕捜し

sự ăn trộm phòng ngủ hoặc kẻ trộm

Chi tiết từ

捜し回る

「さがしまわる」
động từ godan (-ru)
lùng sục; tìm kiếm
Mazii Dict
Ví dụ:
かたがたさが方々探katagatasaga しshiまわ回mawa るru
lùng sục khắp nơi