Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

査

TRA

捜

SƯU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

査

Hán Việt:

TRA

On:

サ

Số nét:

9

Nghĩa:

điều tra; xem xét; làm sáng tỏ VD: 査察 (thanh tra), 査問 (thẩm vấn), 調査 (điều tra)
Ví dụ:

勘査

sự điều tra nghiên cứu

査収 [ さしゅう]

sự kiểm tra và chấp nhận; sự kiểm nhận .

査問 [ さもん]

sự thẩm vấn; sự tra hỏi; sự tra xét

査定 [ さてい]

sự định giá để đánh thuế .

査察 [ ささつ]

sự điều tra .

審査 [ しんさ]

sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra

巡査 [ じゅんさ]

cảnh sát tuần tiễu

捜査 [ そうさ]

sự điều tra

探査 [たんさ]

cái thông

検査 [ けんさ]

sự kiểm tra; kiểm tra

照査 [しょうさ]

sự thẩm tra

監査 [ かんさ]

sự tra xét; kiểm tra; kiểm toán; tra xét

考査 [ こうさ]

giám khảo