Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
勘査
査収 [ さしゅう]
査問 [ さもん]
査定 [ さてい]
査察 [ ささつ]
審査 [ しんさ]
巡査 [ じゅんさ]
捜査 [ そうさ]
探査 [たんさ]
検査 [ けんさ]
照査 [しょうさ]
監査 [ かんさ]
考査 [ こうさ]