Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捨てる

bỏ; từ bỏ; chẳng đoái hoài; liệng; ném; ném đi; vất; vứt; vứt bỏ

捨つ

vứt bỏ; bỏ đi; từ bỏ; rời đi; từ bỏ; từ chức

Gợi ý

Xem thêm

捨てゼリフ

1 演劇、特に歌舞伎で、俳優が脚本に書いてないのにその場の雰囲気に応じて即興的に言う短いせりふ。 2 立ち去ろうとするとき、相手の返答を求めないで一方的に言い放つ言葉。捨て言葉。

捨て場

đổ xuống nền; sự đổ xuống

捨て犬

con chó súc vật bị lạc

捨て猫

hủy bỏ con mèo

捨て駒

con tốt thí

Chi tiết từ

捨てる

「すてる すてます」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
bỏ; từ bỏ
chẳng đoái hoài
liệng
ném
ném đi
vất
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto いi うu ばba かka げge たtaかんが考kanga えe をwoす捨su てte るru
từ bỏ những ý tưởng điên rồ
 〜~ すsu るru なna どdo とto いi うu よyo うu なnaだい大dai そso れre たtaのぞ望nozo みmi をwoす捨su てte るru
từ bỏ mọi hy vọng làm những việc táo bạo như...
 〜~ へhe のnoしゅうかんてき習慣的shuukanteki なnaよ選yo りriごの好gono みmi をwoす捨su てte るru
chẳng đoái hoài đến những sở thích có tính tập quán đến ~
 にniたい対tai すsu るruてきたいせいさく敵対政策tekitaiseisaku をwoす捨su てte るru 〔〔くに国kuni なna どdo 〕〕
(Đất nước) chẳng đoái hoài đến những chính sách đối địch đối với ~
 そso れre はhaきん金kin をwoす捨su てte るru よyo うu なna もmo のno だda
Đó chỉ là một kẻ ném tiền.
 〜~ のnoのぞ望nozo みmi をwoす捨su てte るru
tuyệt vọng/thất vọng/ vứt bỏ hy vọng .