Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捲し立てる

nói liền 1 mạch; 1 lèo; liên tục

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

捲る

lật lên; bóc

捲れる

tốc; lật lộn ngược lên trên

捲し上げる

xắn lên

尻捲

việc cuộn kimono lên đến mông

Chi tiết từ

捲し立てる

「まくしたてる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
nói liền 1 mạch, 1 lèo, liên tục
Mazii Dict