Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捻

NIỆP, NIỆM, NẪM

子

TỬ, TÍ

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

捻

Hán Việt:

NIỆP, NIỆM, NẪM

Kun:

ね.じる ねじ.る ひね.くる ひね.る

On:

ネン ジョウ

Số nét:

11

Nghĩa:

vặn; xoắn VD: 捻挫 (bong gân), 捻出 (xoay xở tiền bạc)
Ví dụ:

捻り [ひねり]

cái vấu

捻る [ ひねる]

đánh bại

捻子 [ ねじ]

đinh ốc; ốc vít

お捻り [ おひねり]

quà biếu; bọc quà; phong bì (tiền biếu) .

捻くる [ひねくる]

sự quay nhanh

捻じる [ ねじる]

vặn; xoáy; xoay; quay; vắt (nước)

捻れる [ねじれる]

sự xoắn

捻挫 [ ねんざ]

bệnh bong gân

一捻り [いちひねり]

(từ Mỹ

捻転 [ ねんてん]

sự vặn; sự xoáy .

捻じれる [ ねじれる]

xuyên tạc; cong queo