Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掃き立て

mới quét; vừa quét xong; chuyển tằm non từ tờ giấy này sang tờ giấy khác

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

掃き掃除

quét và sự dọn dẹp

掃き手

tay chạm xuống đất của vòng tròn thi đấu; dẫn đến thua cuộc

煤掃き

tục quét bồ hóng đón tết

引き立て

sự chiếu cố; sự bảo trợ

Chi tiết từ

掃き立て

「はきたて」
danh từ
mới quét; vừa quét xong
chuyển tằm non từ tờ giấy này sang tờ giấy khác
Mazii Dict