Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

排外的

bài ngoại

Gợi ý

Xem thêm

排外

sự bài ngoại

排他的

riêng biệt; độc quyền

外的

ngoài; bên ngoài

排外運動

phong trào bài ngoại

排外思想

sự bài ngoại; chủ nghĩa bài ngoại

Chi tiết từ

排外的

「はいがいてき」
tính từ đuôi na
bài ngoại
Mazii Dict
Ví dụ:
はいがいてき排外的haigaiteki なnaかんが考kanga えeかた方kata にni はhaはんたい反対hantai だda 。.
Tôi phản đối lối suy nghĩ bài ngoại.