Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

採点

sự chấm điểm; sự chấm bài

Gợi ý

Xem thêm

採点者

hội đồng chấm điểm thi; người chấm điểm

採点表

liệt kê những sự dánh dấu

採点する

chấm điểm

自己採点

tự chấm điểm

採算点

bep

Chi tiết từ

採点

「さいてん」
danh từ, động từ suru
sự chấm điểm; sự chấm bài
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoえいご英語eigo のnoせんせい先生sensei はhaさいてん採点saiten がgaあま甘ama いi 。.
Thầy giáo tiếng Anh đó chấm điểm dễ.
せんせいかた先生方senseikata はhaとうあん答案touan のnoさいてん採点saiten でdeいそが忙isoga しshi いi 。.
Các thầy cô giáo đang bận chấm bài thi.