Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

探り

kêu; thăm dò; đầu dò; dao găm; do thám

Gợi ý

Xem thêm

探り箸

việc dùng đũa bới tìm đồ ăn

探り足

cảm thấy cách ai đó (với feet ai đó)

手探り

sự dò dẫm; sự mò mẫm

盲探り

mù quáng sờ soạng

探り合い

sự thăm dò lẫn nhau

Chi tiết từ

探り

「さぐり」
danh từ
kêu; thăm dò; đầu dò; dao găm; do thám
Mazii Dict