Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

接

TIẾP

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

接

Hán Việt:

TIẾP

Kun:

つ.ぐ

On:

セツ ショウ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. nối; kết nối VD: 接合 (nối), 接続 (kết nối), 密接 (mật thiết) 2. nhận; tiếp nhận VD: 接収 (tiếp thu), 接種 (tiêm chủng) 3. đến gần; tiếp cận VD: 接戦 (trận đấu sát nút), 近接 (tiếp cận) 4. gặp gỡ; giao lưu; tiếp đãi VD: 接待 (tiếp đãi), 面接 (phỏng vấn)
Ví dụ:

接ぐ [ つぐ]

ghép (cây)

交接 [ こうせつ]

Sự giao hợp; giao hợp

接伴 [せっぱん]

tiếp đãi; chiêu đãi

内接 [ ないせつ]

Nội tiếp (toán học)

接収 [せっしゅう]

sự tịch thu

接受 [せつじゅ]

nhận

接合 [ せつごう]

phụ cận .

接吻 [せっぷん]

cái hôn

接地 [せっち]

sự thành lập

接客 [ せっきゃく]

tiếp khách .

密接 [ みっせつ]

mật thiết