Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

控除する

khấu trừ

Gợi ý

Xem thêm

税を控除する

khấu trừ thuế

控除

khấu trừ

控除額

số lượng được trừ đi ; suy diễn ; sự giảm bớt

基礎控除

sự khấu trừ cơ bản

所得控除

những sự miễn và những suy diễn thu nhập; sự giảm miễn thuế thu nhập; khoản tiền bị trừ vào thu nhập

Chi tiết từ

控除する

「こうじょする」
động từ suru
khấu trừ
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜいきん税金zeikin かka らraけいひ経費keihi をwoこうじょ控除koujo すsu るru
khấu trừ chi phí khỏi tiền thuế
しょとくぜい所得税shotokuzei をwoこうじょ控除koujo すsu るru
khấu trừ tiền thuế thu nhập
こうじょ控除koujo すsu るru 〔〔しょとく所得shotoku かka らraけいひ経費keihi をwo 〕〕
khấu trừ chi phí từ tổng thu nhập .