Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

推し

fan của...; ủng hộ...; đẩy..

推す

suy ra; luận ra; kết luận

Gợi ý

Xem thêm

推して

đoán; phỏng đoán; ước đoán

推しメンバー

thành viên yêu thích nhất trong nhóm; bias

推しメン

thành viên được yêu thích nhất trong nhóm nhạc pop; nhóm nói chung

推し測る

phỏng đoán; phán đoán

推し計る

dự đoán giả thuyết; phỏng đoán

Chi tiết từ

推し

「おし」
danh từ dùng làm hậu tố
fan của..., ủng hộ..., đẩy...
Mazii Dict