Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掬する

múc

Gợi ý

Xem thêm

掬い取る

độ nghiêng hoặc cái xẻng ; cái gáo; hớt

掬い出す

giải cứu; cứu hộ; cứu giúp

掬い

múc

掬う

bụm; múc; hớt lên; vớt lên; ngáng chân; nghéo chân

一掬

số lượng nhỏ; ít ỏi

Chi tiết từ

掬する

「きくする」
động từ suru - lớp đặc biệt
múc (bằng tay)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaみず水mizu をwoて手te でdeきく掬kiku しshi てte 、,かお顔kao にni かka けke たta 。.
Anh ấy múc nước bằng tay và vẩy lên mặt.