Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掲示を出す

đưa ra thông báo

Gợi ý

Xem thêm

掲示

thông báo; thông tri; bản thông báo; sự thông báo; thông cáo; yết thị

掲示する

thông báo; thông tri

掲出

đăng ; hiển thị

掲示板

bản niêm yết các thông báo; bảng thông báo; bảng tin; bảng thông báo; bảng ghim thông báo

掲示表

bảng thông báo

Chi tiết từ

掲示を出す

「けいじをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
đưa ra thông báo
Mazii Dict
Ví dụ:
こうない校内kounai のno ルru ー- ルruへんこう変更henkou にniかん関kan すsu るruけいじ掲示keiji をwoだ出da しshi たta 。.
Đã đưa ra thông báo về thay đổi nội quy trong trường học.