Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掻く

cào; bới; chèo xuồng; gãi; đổ mồ hôi; toát mồ hôi; chảy mồ hôi; xúc đi bằng xẻng; dọn sạch bằng xẻng

Gợi ý

Xem thêm

掻き抱く

to hug; to clasp to one's breast

掻き傷

vết xước; vết trầy

掻き氷

đá bào

掻き具

đồ gạt

火掻き

que cời lửa

Chi tiết từ

掻く

「かく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
cào; bới
chèo xuồng; gãi
đổ mồ hôi; toát mồ hôi; chảy mồ hôi
xúc đi bằng xẻng; dọn sạch bằng xẻng
Mazii Dict
Ví dụ:
いぬ犬inu はhaまえあし前足maeashi でdeど土do をwoか掻ka いi てte いi るru
con chó dùng hai chân trước để bới đất
かれ彼kare はhaかんが考kanga えeごと事goto のnoさいちゅう最中saichuu にniはな鼻hana をwo かka くku くku せse がga あa るru 。.
anh ta có tật hay gãi mũi khi nghĩ ngợi
ーシー!掻くのやめなさい!
Lucy! Đừng chèo nữa
ねあせ寝汗nease をwo かka くku
toát mồ hôi trong khi ngủ
だいあせ大汗daiase をwo かka くku
toát mồ hôi hột
ゆき雪yuki をwoか掻ka きki まma すsu
dọn tuyết .