Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掻

TAO

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

掻

Hán Việt:

TAO

Kun:

か.く

On:

ソウ

Số nét:

11

Nghĩa:

Gãi; cào; toát mồ hôi.
scratch, rake, comb, paddle, behead
Ví dụ:

掻く [ かく]

cào; bới

掻爬

sự nạo thìa

掻痒 [そうよう]

sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ

水掻き [みずかき]

cái giầm; cánh

湯掻く [ゆがく]

đun sôi nửa chừng

火掻き [ひかき]

Pôke

掻き乱す [ かきみだす]

quấy .

掻き出す [かきだす]

iks'trækt/

掻き切る [かききる]

sự cắt