Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掻っ捌く

mổ; rạch

Gợi ý

Xem thêm

捌く

làm thịt; giải phẩu các loại như chim hay cá

引っ掻く

cào; cấu; gãi

掻く

cào; bới; chèo xuồng; gãi; đổ mồ hôi; toát mồ hôi; chảy mồ hôi; xúc đi bằng xẻng; dọn sạch bằng xẻng

売り捌く

bán hết hàng; bán hàng rộng rãi khắp nơi

取り捌く

để ổn định

Chi tiết từ

掻っ捌く

「かっさばく」
động từ godan (-ku)
mổ; rạch
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうし猟師ryoushi はhaえもの獲物emono をwoか掻ka っ さば捌saba いi てte 、,にく肉niku をwoと取to りriだ出da しshi たta 。.
Người thợ săn mổ con mồi và lấy thịt ra.