Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

描出

sự mô tả

Gợi ý

Xem thêm

描き出す

mô tả; vẽ; trình bày; tưởng tượng ra

差し出し人 さしだしにん

người gửi

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

描く

chấm; tả; tả cảnh; viết; ghi; vạch; sáng tác; viết; soạn thảo; vẽ; phác họa; dựng đồ thị

描写

sự phác họa; sự miêu tả

Chi tiết từ

描出

「びょうしゅつ」
danh từ, động từ suru
Sự mô tả
Mazii Dict
Ví dụ:
 脳  のnoうのちょうおんぱがぞう超音波画像unochouonpagazou をwoびょうしゅつ描出byoushutsu すsu るru
tạo ra hình ảnh siêu âm trong não
びょうへん病変byouhen をwoびょうしゅつ描出byoushutsu すsu るru 〔〔 XXせん線sen がga 〕〕
mô tả sự thay đổi bệnh tật .