Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

提げる

cầm trong tay; mang theo; treo lên

Gợi ý

Xem thêm

ランプを提げる

xách đèn

引っ提げる

mang theo

手提げ

túi xách

提げ重

hộp đựng thức ăn nhiều tầng có tay cầm; gái mại dâm mang hộp thức ăn nhiều tầng và bán thức ăn

提

bình rượu sake nghi lễ truyền thống của nhật bản

Chi tiết từ

提げる

「さげる ひさげる ひっさげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
cầm trong tay; mang theo
treo lên
cầm trong tay; mang theo
cầm trong tay; mang theo
Mazii Dict