Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揚げる

dỡ; rán; thả ; kéo lên; vén

Gợi ý

Xem thêm

魚を揚げる

rán câu cá

高く揚げる

nêu cao

入り揚げる

để tiêu tiền

旗を揚げる

nâng cờ; dựng cờ; treo cờ

引き揚げる

trở về sau khi kết thúc công việc; kéo cái gì đó lên

Chi tiết từ

揚げる

「あげる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
dỡ (hàng)
rán
thả (diều); kéo lên
vén.
Mazii Dict
Ví dụ:
ふなに船荷funani をwo 〜~
dỡ hàng khỏi tầu.
 たta こko をwo 〜~
thả diều