Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揚羽

loài bướm đuôi én

Gợi ý

Xem thêm

揚羽蝶

bướm đuôi nhạn

黒揚羽

bướm phượng xanh lớn

帝揚羽

graphium doson

烏揚羽

bướm phượng papilio bianor

並揚羽

loài bướm thuộc họ bướm phượng

Chi tiết từ

揚羽

「あげは」
danh từ
loài bướm đuôi én
Mazii Dict
Ví dụ:
あげはちょう揚羽蝶agehachou がgaにわ庭niwa をwoゆうが優雅yuuga にniま舞ma ってtte いi るru 。.
Những con bướm đuôi én đang bay lượn uyển chuyển trong vườn.