Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

握り

nắm; cầm; nắm

Gợi ý

Xem thêm

握り屋

người keo kiệt; người bủn xỉn

握り玉

tay nắm cửa; nắm cát

握り箸

cách cầm đũa sai trong văn hóa nhật bản là nắm chặt cả hai chiếc đũa trong lòng bàn tay giống như cầm một cây gậy

握りハサミ

kéo cắt

握り鋏

kéo bấm chỉ; kéo kẹp

Chi tiết từ

握り

「にぎり」
danh từ
nắm (tay)
cầm, nắm
Mazii Dict