Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

握手する

bắt tay

Gợi ý

Xem thêm

握手

sự bắt tay

手を握る

nắm tay

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

握手会

sự kiện gặp gỡ; bắt tay với người nổi tiếng

手に汗を握る

hưng phấn

Chi tiết từ

握手する

「あくしゅ」
động từ suru
bắt tay
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniどうい同意doui しshi てteあくしゅ握手akushu すsu るru
đồng ý và bắt tay với...
 そso のnoせ背se のnoたか高taka いiだんせい男性dansei はhaすこ少suko しshiこし腰koshi をwoお落o とto しshi てteかのじょ彼女kanojo とtoあくしゅ握手akushu しshi たta
chàng trai cao lớn đó đã khom mình xuống để bắt tay với cô ấy
 〜~ とtoあくしゅ握手akushu すsu るru
Bắt tay với... .